Nghĩa
hiểu lầm; nhầm tưởng
Ví dụ
-
集合時間を一時間早いと勘違いしていた。
Tôi đã nhầm giờ tập trung sớm hơn một tiếng.
-
彼の冗談を本気だと勘違いした。
Tôi đã hiểu lầm lời nói đùa của anh ấy là thật.
-
名前が似ているので別の人と勘違いされた。
Vì tên giống nhau nên tôi bị nhầm với người khác.
-
説明不足が勘違いを招いた。
Giải thích không đầy đủ đã gây ra hiểu lầm.
Cách kết hợp thường dùng
-
勘違いする
hiểu lầm
-
人を勘違いする
nhầm người
-
勘違いを招く
gây hiểu lầm
-
とんだ勘違い
một sự nhầm lẫn tai hại
-
勘違いに気づく
nhận ra mình hiểu lầm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc nhận sai sự thật do định kiến hoặc vội kết luận. “誤解” nói rộng về việc không hiểu đúng lời nói hay ý nghĩa, còn “勘違い” thường dùng cả khi nhầm người, thời gian hoặc tình huống với cái khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勘違い(かんちがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国の行政事務を行う役所や政府機関。
- 中の電解質が液体として流れないように作られた、持ち運べる一次電池。
- 物事について心に抱く基本的な考え。また、避けられない状況を受け入れて覚悟すること。
- 事実や相手の意図を誤って理解し、正しくないと思い込みをすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 事実や相手の意図を誤って理解し、正しくないと思い込みをすること。
Giải thích: 「勘違い」 thường dùng trong cụm 「勘違いする」(hiểu lầm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
