benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「勘違い」

Cách đọc
かんちがい
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa

hiểu lầm; nhầm tưởng

Ví dụ

  1. 集合時間を一時間早いと勘違いしていた。

    Tôi đã nhầm giờ tập trung sớm hơn một tiếng.

  2. 彼の冗談を本気だと勘違いした。

    Tôi đã hiểu lầm lời nói đùa của anh ấy là thật.

  3. 名前が似ているので別の人と勘違いされた。

    Vì tên giống nhau nên tôi bị nhầm với người khác.

  4. 説明不足が勘違いを招いた。

    Giải thích không đầy đủ đã gây ra hiểu lầm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 勘違いする

    hiểu lầm

  • 人を勘違いする

    nhầm người

  • 勘違いを招く

    gây hiểu lầm

  • とんだ勘違い

    một sự nhầm lẫn tai hại

  • 勘違いに気づく

    nhận ra mình hiểu lầm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc nhận sai sự thật do định kiến hoặc vội kết luận. “誤解” nói rộng về việc không hiểu đúng lời nói hay ý nghĩa, còn “勘違い” thường dùng cả khi nhầm người, thời gian hoặc tình huống với cái khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「勘違い(かんちがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国の行政事務を行う役所や政府機関。
  2. 中の電解質が液体として流れないように作られた、持ち運べる一次電池。
  3. 物事について心に抱く基本的な考え。また、避けられない状況を受け入れて覚悟すること。
  4. 事実や相手の意図を誤って理解し、正しくないと思い込みをすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 事実や相手の意図を誤って理解し、正しくないと思い込みをすること。

Giải thích: 「勘違い」 thường dùng trong cụm 「勘違いする」(hiểu lầm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2