Nghĩa
cảm tưởng; cảm nghĩ
Ví dụ
-
講演を聞いた感想を短く書いてください。
Hãy viết ngắn gọn cảm nghĩ sau khi nghe bài diễn thuyết.
-
旅行から戻った友人に感想を尋ねた。
Tôi hỏi người bạn vừa đi du lịch về cảm tưởng của họ.
-
映画について率直な感想を交換した。
Chúng tôi trao đổi cảm nghĩ thẳng thắn về bộ phim.
-
読者から多くの感想が寄せられた。
Rất nhiều cảm nghĩ của độc giả đã được gửi đến.
Cách kết hợp thường dùng
-
感想を書く
viết cảm nghĩ
-
感想を述べる
nêu cảm tưởng
-
率直な感想
cảm nghĩ thẳng thắn
-
感想を聞く
hỏi cảm tưởng
-
読後の感想
cảm nghĩ sau khi đọc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cảm nhận và suy nghĩ chủ quan sau một trải nghiệm, tác phẩm hay câu chuyện. “意見” là phán đoán hoặc chủ trương về một vấn đề, trong khi “感想” tập trung vào việc cá nhân cảm thấy thế nào.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「感想(かんそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 見聞きした物事について、心に浮かんだ考えや感じ。
- 自然現象などを機器で継続的に調べ、測定すること。また、得た情報に基づく見方。
- 地球の高緯度にあり、一年を通して非常に寒い気候帯。
- 事実や相手の意図を誤って理解し、正しくないと思い込みをすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 見聞きした物事について、心に浮かんだ考えや感じ。
Giải thích: 「感想」 thường dùng trong cụm 「感想を書く」(viết cảm nghĩ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
