benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「着替え」

Cách đọc
きがえ
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa

việc thay quần áo; quần áo để thay

Ví dụ

  1. 運動の後、体育館の更衣室で着替えをした。

    Sau khi vận động, tôi thay đồ trong phòng thay đồ của nhà thi đấu.

  2. 旅行には二日分の着替えを持っていく。

    Tôi mang theo quần áo thay cho hai ngày đi du lịch.

  3. 子どもの着替えをかばんに入れた。

    Tôi cho quần áo thay của trẻ vào túi.

  4. 着替えが終わったら入口に集まってください。

    Thay đồ xong hãy tập trung ở lối vào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 着替えをする

    thay quần áo

  • 着替えを持つ

    mang quần áo để thay

  • 着替えが終わる

    thay đồ xong

  • 子どもの着替え

    quần áo thay của trẻ

  • 着替えの時間

    thời gian thay đồ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cả hành động thay đồ lẫn bộ quần áo chuẩn bị để thay. “着替えをする” là hành động thay quần áo, còn “着替えを持っていく” là mang quần áo dự phòng. Dạng động từ là “着替える”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「着替え(きがえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 着ている服を脱いで、別の服を着る。
  2. 作物の不作などで食料が著しく不足し、多くの人が飢えること。
  3. 着ている服を別の服に替えること。また、替えるために用意した服。
  4. 特定の作業や目的に使う道具・装置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 着ている服を別の服に替えること。また、替えるために用意した服。

Giải thích: 「着替え」 thường dùng trong cụm 「着替えをする」(thay quần áo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2