Nghĩa
sinh lực; sức sống; động lực
Ví dụ
-
十分な睡眠は心と体に活力を与える。
Giấc ngủ đầy đủ mang lại sinh lực cho cả thể chất lẫn tinh thần.
-
若者の参加が地域に新しい活力をもたらした。
Sự tham gia của người trẻ đã mang lại sức sống mới cho địa phương.
-
長い休暇で仕事への活力を取り戻した。
Kỳ nghỉ dài giúp tôi lấy lại năng lượng cho công việc.
-
企業の成長には組織の活力が欠かせない。
Sức sống của tổ chức là điều không thể thiếu cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Cách kết hợp thường dùng
-
活力がある
có sinh lực
-
活力を与える
mang lại sinh lực
-
活力を取り戻す
lấy lại sức sống
-
地域の活力
sức sống địa phương
-
活力に満ちる
tràn đầy sinh lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ chỉ sinh lực và khả năng hành động của con người mà còn chỉ sức mạnh thúc đẩy địa phương, tổ chức hoặc kinh tế. “活気” nhấn mạnh trạng thái sôi động, còn “活力” nhấn mạnh sức mạnh từ bên trong.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「活力(かつりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事実かどうか未確定のことを、考えるために一時的に事実として置くこと。
- 学校などで、一定の目標に沿って組まれた学習内容や期間。
- 物事が変化・進行し、ある結果に至るまでの道筋や段階。
- 生き生きと活動するための力や勢い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 生き生きと活動するための力や勢い。
Giải thích: 「活力」 thường dùng trong cụm 「活力がある」(có sinh lực).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
