Nghĩa
thành hiện thực; được toại nguyện
Ví dụ
-
長年の夢がついに叶った。
Giấc mơ nhiều năm cuối cùng đã thành hiện thực.
-
皆の願いが叶うように祈った。
Tôi cầu mong ước nguyện của mọi người được thành hiện thực.
-
努力を続ければ、希望が叶うかもしれない。
Nếu tiếp tục nỗ lực, hy vọng có thể trở thành hiện thực.
-
海外で働きたいという望みが叶った。
Mong muốn được làm việc ở nước ngoài của tôi đã được toại nguyện.
Cách kết hợp thường dùng
-
夢が叶う
ước mơ thành hiện thực
-
願いが叶う
ước nguyện được toại nguyện
-
希望が叶う
hy vọng thành hiện thực
-
望みが叶う
mong muốn được thực hiện
-
叶うように祈る
cầu mong thành hiện thực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ chỉ ước nguyện hoặc ước mơ trở thành hiện thực, với chủ ngữ thường là ước mơ hay nguyện vọng. Khi một người biến nó thành hiện thực thì dùng “夢を叶える”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「叶う(かなう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 願い・夢・希望などが現実になる。
- 語を仮名で書くときの文字の使い方や綴り方。
- 打つと大きな音が鳴る金属製の器具。特に寺院などにある大きなつり鐘。
- 物に熱を加えて温度を上げること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 願い・夢・希望などが現実になる。
Giải thích: 「叶う」 thường dùng trong cụm 「夢が叶う」(ước mơ thành hiện thực).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
