benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「塊」

Cách đọc
かたまり
Từ loại
名詞

Nghĩa

cục; khối; đám; hiện thân

Ví dụ

  1. スープの中に小麦粉の塊が残っている。

    Trong súp vẫn còn những cục bột mì.

  2. 空に黒い雲の塊が見えた。

    Một khối mây đen xuất hiện trên bầu trời.

  3. 観光客が一つの塊になって入口へ進んだ。

    Du khách tụ thành một nhóm rồi tiến về phía lối vào.

  4. あの子は好奇心の塊のような人だ。

    Đứa trẻ ấy giống như hiện thân của sự tò mò.

Cách kết hợp thường dùng

  • 氷の塊

    khối băng

  • 雲の塊

    khối mây

  • 一つの塊になる

    tụ thành một khối

  • 土の塊

    cục đất

  • 好奇心の塊

    hiện thân của sự tò mò

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ vật chất kết thành khối, một nhóm người hoặc một sự vật tập trung mạnh một tính chất. Cụm như hiện thân của sự tò mò chỉ người có đặc điểm đó rất nổi bật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「塊(かたまり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つにまとまった物や集団。また、ある性質を強く持つもの。
  2. 柔らかい物が硬くなる。考え・計画が決まる。人が一か所に集まる。
  3. 斜めになる。また、物事の状態が悪化したり、考えが一方へ向いたりする。
  4. 一方に集中して、全体の釣り合いが取れなくなる。考えが公平でなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一つにまとまった物や集団。また、ある性質を強く持つもの。

Giải thích: 「塊」 thường dùng trong cụm 「氷の塊」(khối băng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2