Nghĩa
dao cạo; dao cạo râu
Ví dụ
-
新しいかみそりでひげをそった。
Tôi cạo râu bằng dao cạo mới.
-
切れ味の悪いかみそりは肌を傷めやすい。
Dao cạo cùn dễ làm tổn thương da.
-
旅行用の小さなかみそりを荷物に入れた。
Tôi cho chiếc dao cạo nhỏ dùng khi đi du lịch vào hành lý.
-
使用後のかみそりの刃は安全に処分しよう。
Hãy xử lý lưỡi dao cạo đã dùng một cách an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
かみそりでそる
cạo bằng dao cạo
-
かみそりの刃
lưỡi dao cạo
-
電気かみそり
máy cạo râu điện
-
使い捨てかみそり
dao cạo dùng một lần
-
かみそりを替える
thay dao cạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hiện nay từ này chỉ cả dụng cụ có lưỡi tiếp xúc trực tiếp với da lẫn loại chạy điện. Thông thường viết bằng hiragana là “かみそり”; dạng kanji “剃刀” thiên về văn viết. “刃” chỉ riêng phần lưỡi cắt của dụng cụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かみそり」の意味として最も近いものを選んでください。
- ひげや体毛をそるための、薄い刃を備えた道具。
- 船・列車・トラックなどで運ばれる品物や荷物。
- 人々に歌い継がれる歌。また、歌そのものをやや改まっていう語。
- 卵・貝・種などの外側を覆って中身を守る硬い部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ひげや体毛をそるための、薄い刃を備えた道具。
Giải thích: 「かみそり」 thường dùng trong cụm 「かみそりでそる」(cạo bằng dao cạo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
