Nghĩa
nguyện vọng; mong ước; khát vọng
Ví dụ
-
彼には海外で働きたいという強い願望がある。
Anh ấy có nguyện vọng mạnh mẽ muốn làm việc ở nước ngoài.
-
子どもの願望をすべてかなえることはできない。
Không thể đáp ứng mọi mong muốn của trẻ.
-
成功への願望が努力を続ける力になった。
Khát vọng thành công trở thành động lực để tiếp tục nỗ lực.
-
物語には自由を願望する人々が描かれている。
Câu chuyện khắc họa những người khao khát tự do.
Cách kết hợp thường dùng
-
強い願望
nguyện vọng mạnh mẽ
-
願望を抱く
ôm ấp mong ước
-
願望をかなえる
thực hiện nguyện vọng
-
成功への願望
khát vọng thành công
-
願望を満たす
thỏa mãn mong muốn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hơi trang trọng chỉ mong muốn mạnh trong lòng. “希望” dùng rộng cho kỳ vọng tích cực vào tương lai, còn “願望” cũng thường xuất hiện khi phân tích ham muốn nội tâm của cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「願望(がんぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある特徴を持つ一定の期間や段階。ほかの語や数字の後にも付く。
- 実現してほしいと強く心に望むこと。また、その望み。
- 物事を行うのにちょうどよい時や機会。主に文章語・改まった表現で使う。
- 大気が物体や地表を押す力。空気の圧力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 実現してほしいと強く心に望むこと。また、その望み。
Giải thích: 「願望」 thường dùng trong cụm 「強い願望」(nguyện vọng mạnh mẽ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
