Nghĩa
khí áp; áp suất không khí
Ví dụ
-
台風が近づき、気圧が急に下がった。
Bão tiến gần khiến khí áp giảm nhanh.
-
山頂では地上より気圧が低い。
Trên đỉnh núi, khí áp thấp hơn mặt đất.
-
気圧の変化で耳が痛くなることがある。
Thay đổi khí áp đôi khi làm đau tai.
-
天気図には各地の気圧が示されている。
Bản đồ thời tiết thể hiện khí áp ở từng nơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
気圧が下がる
khí áp giảm
-
気圧が高い
khí áp cao
-
低気圧
áp thấp
-
気圧の変化
thay đổi khí áp
-
気圧を測る
đo khí áp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thuật ngữ khí tượng và vật lý chỉ áp lực không khí tác động lên xung quanh. Trong dự báo thời tiết, “高気圧” là vùng áp cao hơn xung quanh, “低気圧” là vùng áp thấp hơn. Độ cao càng tăng thì khí áp nói chung càng giảm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気圧(きあつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大気が物体や地表を押す力。空気の圧力。
- 客車や貨車を引いて線路を走る、動力を備えた鉄道車両。
- 着ている服を別の服に替えること。また、替えるために用意した服。
- 着ている服を脱いで、別の服を着る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 大気が物体や地表を押す力。空気の圧力。
Giải thích: 「気圧」 thường dùng trong cụm 「気圧が下がる」(khí áp giảm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
