benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「鐘」

Cách đọc
かね
Từ loại
名詞

Nghĩa

chuông; đại hồng chung

Ví dụ

  1. 寺の鐘が夕方六時を知らせた。

    Tiếng chuông chùa báo sáu giờ chiều.

  2. 大みそかの夜に除夜の鐘を聞いた。

    Đêm giao thừa, tôi đã nghe tiếng chuông trừ tịch.

  3. 僧侶がゆっくりと大きな鐘をついた。

    Nhà sư thong thả đánh chiếc chuông lớn.

  4. 遠くから鐘の音が響いてきた。

    Tiếng chuông vang vọng từ xa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鐘をつく

    đánh chuông

  • 寺の鐘

    chuông chùa

  • 鐘の音

    tiếng chuông

  • 除夜の鐘

    chuông trừ tịch

  • 鐘が鳴る

    chuông ngân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ chuông lớn treo ở chùa, và động tác đánh chuông được nói là “鐘をつく”. Loại chuông nhỏ cầm tay thường dùng từ “鈴”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鐘(かね)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物に熱を加えて温度を上げること。
  2. 一つの人や物が、二つ以上の役割・機能を同時に持つ。
  3. 打つと大きな音が鳴る金属製の器具。特に寺院などにある大きなつり鐘。
  4. 全体の半分を超える数。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 打つと大きな音が鳴る金属製の器具。特に寺院などにある大きなつり鐘。

Giải thích: 「鐘」 thường dùng trong cụm 「鐘をつく」(đánh chuông).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2