Nghĩa
thưởng thức; cảm thụ nghệ thuật
Ví dụ
-
休日に美術館で絵画を鑑賞した。
Ngày nghỉ tôi đã thưởng thức tranh tại bảo tàng mỹ thuật.
-
授業でクラシック音楽を鑑賞する。
Trong giờ học, chúng tôi thưởng thức nhạc cổ điển.
-
上映後に映画鑑賞の感想を話し合った。
Sau buổi chiếu, chúng tôi trao đổi cảm nghĩ về bộ phim.
-
庭の紅葉を静かに鑑賞できる席を選んだ。
Tôi chọn chỗ có thể yên tĩnh thưởng ngoạn lá đỏ trong vườn.
Cách kết hợp thường dùng
-
絵画を鑑賞する
thưởng thức hội họa
-
音楽鑑賞
thưởng thức âm nhạc
-
映画鑑賞
xem và thưởng thức phim
-
作品を鑑賞する
thưởng thức tác phẩm
-
鑑賞会を開く
tổ chức buổi thưởng thức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc cảm nhận giá trị và vẻ đẹp của mỹ thuật, âm nhạc, phim hay sân khấu. “観賞” thường dùng khi ngắm động thực vật hoặc phong cảnh, còn “鑑賞” dễ hàm ý hiểu và đánh giá tác phẩm hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鑑賞(かんしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 感覚や心で何かを受け取る。感じるのやや硬い言い方。
- 見聞きした物事について、心に浮かんだ考えや感じ。
- 芸術作品のよさや美しさを味わいながら見る・聞くこと。
- 自然現象などを機器で継続的に調べ、測定すること。また、得た情報に基づく見方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 芸術作品のよさや美しさを味わいながら見る・聞くこと。
Giải thích: 「鑑賞」 thường dùng trong cụm 「絵画を鑑賞する」(thưởng thức hội họa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
