benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「官庁」

Cách đọc
かんちょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

cơ quan chính phủ; công sở nhà nước

Ví dụ

  1. この地域には多くの中央官庁が集まっている。

    Nhiều cơ quan trung ương tập trung tại khu vực này.

  2. 必要な書類を関係官庁に提出した。

    Tôi đã nộp giấy tờ cần thiết cho cơ quan hữu quan.

  3. 官庁の窓口は平日のみ開いている。

    Quầy giao dịch của cơ quan nhà nước chỉ mở vào ngày thường.

  4. 各官庁が災害対策について協議した。

    Các cơ quan chính phủ đã bàn bạc về biện pháp phòng chống thiên tai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 中央官庁

    cơ quan trung ương

  • 関係官庁

    cơ quan hữu quan

  • 官庁に届け出る

    khai báo với cơ quan nhà nước

  • 官庁街

    khu các cơ quan hành chính

  • 官庁の窓口

    quầy giao dịch cơ quan nhà nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách gọi trang trọng, chỉ chung các cơ quan phụ trách hành chính nhà nước. “役所” còn dùng cho một nơi cụ thể như tòa thị chính nơi dân làm thủ tục, còn “官庁” thường gọi các cơ quan hành chính, gồm cả bộ ngành trung ương, theo nghĩa hệ thống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「官庁(かんちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国の行政事務を行う役所や政府機関。
  2. 中の電解質が液体として流れないように作られた、持ち運べる一次電池。
  3. 物事について心に抱く基本的な考え。また、避けられない状況を受け入れて覚悟すること。
  4. 店名や案内を掲げる板。また、その店・団体を代表して人を引きつけるもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 国の行政事務を行う役所や政府機関。

Giải thích: 「官庁」 thường dùng trong cụm 「中央官庁」(cơ quan trung ương).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2