benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「からかう」

Cách đọc
からかう
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa

trêu chọc; chọc ghẹo

Ví dụ

  1. 弟は姉の髪形をからかって怒らせた。

    Cậu em trêu kiểu tóc của chị nên làm chị tức giận.

  2. 失敗した人をからかうべきではない。

    Không nên trêu chọc người vừa thất bại.

  3. 友人は冗談半分に私をからかった。

    Người bạn trêu tôi, nửa đùa nửa thật.

  4. 本気で悩んでいるので、からかわないでください。

    Tôi đang thật sự lo lắng, xin đừng trêu tôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人をからかう

    trêu chọc người khác

  • 冗談でからかう

    trêu đùa

  • 友達にからかわれる

    bị bạn bè trêu

  • 弱点をからかう

    trêu vào điểm yếu

  • からかうような口調

    giọng điệu trêu chọc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mức độ có thể từ lời đùa nhẹ để xem phản ứng đến sự chế giễu gây tổn thương. Đây là ngoại động từ nên đối tượng đi với “を”. “冗談を言う” không nhất thiết nhắm vào ai cụ thể, còn “からかう” luôn có người bị trêu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「からかう」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手の反応を面白がって、冗談を言ったり困らせたりする。
  2. 色。また、組織や作品などに表れる独自の特色・雰囲気。
  3. 読み札と取り札を使って遊ぶ、日本の伝統的なカード遊び。また、その札。
  4. 食物が体に与えるエネルギー量、または熱量を表す単位。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 相手の反応を面白がって、冗談を言ったり困らせたりする。

Giải thích: 「からかう」 thường dùng trong cụm 「人をからかう」(trêu chọc người khác).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2