Nghĩa
chỗ; địa điểm; phần
Ví dụ
-
申請書に記入漏れが二箇所あります。
Trong đơn đăng ký có hai chỗ chưa điền.
-
壊れた箇所を写真に撮ってください。
Hãy chụp ảnh chỗ bị hỏng.
-
道路の数箇所で工事が行われている。
Công trình đang được tiến hành tại vài chỗ trên đường.
-
重要な箇所に線を引いた。
Tôi đã gạch dưới những phần quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
問題の箇所
chỗ có vấn đề
-
該当箇所
phần tương ứng
-
数箇所
vài chỗ
-
一箇所に集める
gom vào một chỗ
-
修正箇所
chỗ cần sửa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ một phần cụ thể trong văn bản, thiết bị hoặc bản đồ; khi đếm nói một chỗ, hai chỗ. Trong tiếng Nhật có nhiều cách viết như “か所” và “カ所”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「箇所(かしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 植物の花が受粉した後にでき、種子を含む部分。食用の実。
- 必要な量や適切な程度を超えて多いこと。
- 歯で少しずつかみ取る。比喩的に、学問や技術を少しだけ経験する。
- 特定の場所や部分。また、場所や部分を数える語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 特定の場所や部分。また、場所や部分を数える語。
Giải thích: 「箇所」 thường dùng trong cụm 「問題の箇所」(chỗ có vấn đề).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
