benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「箇所」

Cách đọc
かしょ
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa

chỗ; địa điểm; phần

Ví dụ

  1. 申請書に記入漏れが二箇所あります。

    Trong đơn đăng ký có hai chỗ chưa điền.

  2. 壊れた箇所を写真に撮ってください。

    Hãy chụp ảnh chỗ bị hỏng.

  3. 道路の数箇所で工事が行われている。

    Công trình đang được tiến hành tại vài chỗ trên đường.

  4. 重要な箇所に線を引いた。

    Tôi đã gạch dưới những phần quan trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 問題の箇所

    chỗ có vấn đề

  • 該当箇所

    phần tương ứng

  • 数箇所

    vài chỗ

  • 一箇所に集める

    gom vào một chỗ

  • 修正箇所

    chỗ cần sửa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ một phần cụ thể trong văn bản, thiết bị hoặc bản đồ; khi đếm nói một chỗ, hai chỗ. Trong tiếng Nhật có nhiều cách viết như “か所” và “カ所”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「箇所(かしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 植物の花が受粉した後にでき、種子を含む部分。食用の実。
  2. 必要な量や適切な程度を超えて多いこと。
  3. 歯で少しずつかみ取る。比喩的に、学問や技術を少しだけ経験する。
  4. 特定の場所や部分。また、場所や部分を数える語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 特定の場所や部分。また、場所や部分を数える語。

Giải thích: 「箇所」 thường dùng trong cụm 「問題の箇所」(chỗ có vấn đề).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2