benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「活字」

Cách đọc
かつじ
Từ loại
名詞

Nghĩa

chữ in; con chữ in; ấn phẩm

Ví dụ

  1. 活字が小さくて、この本は少し読みにくい。

    Chữ in nhỏ nên cuốn sách này hơi khó đọc.

  2. 昔は活字を一つずつ並べて印刷していた。

    Ngày xưa người ta xếp từng con chữ để in.

  3. 毎日活字に触れる習慣を付けたい。

    Tôi muốn tạo thói quen tiếp xúc với chữ in mỗi ngày.

  4. 手書きの資料を活字にして保存した。

    Tôi đã chuyển tài liệu viết tay thành chữ in để lưu trữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 活字が小さい

    chữ in nhỏ

  • 活字を組む

    sắp chữ in

  • 活字に触れる

    tiếp xúc với chữ in

  • 活字離れ

    xu hướng xa rời sách in

  • 活字にする

    chuyển thành chữ in

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa gốc là từng khuôn chữ dùng trong in ấn. Hiện nay từ này thường chỉ rộng hơn là văn bản in hoặc việc đọc, như trong các cụm tiếp xúc với chữ in hay xa rời sách in.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「活字(かつじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある分野や場で、能力を発揮して目立った働きをすること。
  2. 印刷に使う文字の型。また、印刷された文字や文章。
  3. 生き生きと活動するための力や勢い。
  4. 事実かどうか未確定のことを、考えるために一時的に事実として置くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 印刷に使う文字の型。また、印刷された文字や文章。

Giải thích: 「活字」 thường dùng trong cụm 「活字が小さい」(chữ in nhỏ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2