benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「貸間」

Cách đọc
かしま
Từ loại
名詞

Nghĩa

phòng cho thuê

Ví dụ

  1. 駅の近くで安い貸間を探している。

    Tôi đang tìm một phòng cho thuê giá rẻ gần ga.

  2. この家の二階には学生向けの貸間がある。

    Tầng hai của ngôi nhà này có phòng cho sinh viên thuê.

  3. 貸間の家賃には水道代が含まれている。

    Tiền thuê phòng đã bao gồm tiền nước.

  4. 祖母は空いた部屋を貸間にしていた。

    Bà tôi từng dùng căn phòng trống làm phòng cho thuê.

Cách kết hợp thường dùng

  • 貸間を探す

    tìm phòng cho thuê

  • 貸間を借りる

    thuê phòng

  • 家具付きの貸間

    phòng cho thuê có nội thất

  • 学生向けの貸間

    phòng cho sinh viên thuê

  • 貸間の家賃

    tiền thuê phòng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi cho thuê một phòng trong nhà chứ không phải toàn bộ căn nhà. Trong tiếng Nhật hiện đại, “貸し部屋” và “賃貸の部屋” cũng thường được dùng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「貸間(かしま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 家賃を取って人に貸すための家。
  2. 家の一部などで、料金を取って人に貸す部屋。
  3. 特定の場所や部分。また、場所や部分を数える語。
  4. 植物の花が受粉した後にでき、種子を含む部分。食用の実。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 家の一部などで、料金を取って人に貸す部屋。

Giải thích: 「貸間」 thường dùng trong cụm 「貸間を探す」(tìm phòng cho thuê).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2