benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「概論」

Cách đọc
がいろん
Từ loại
名詞

Nghĩa

đại cương; khái luận

Ví dụ

  1. 一年生のときに経済学概論を履修した。

    Năm thứ nhất tôi học môn đại cương kinh tế học.

  2. この本は心理学の概論として読みやすい。

    Cuốn sách này dễ đọc như một tài liệu nhập môn tâm lý học.

  3. 講義ではまず研究方法の概論を扱う。

    Bài giảng trước hết trình bày khái quát phương pháp nghiên cứu.

  4. 専門科目の前に教育学概論を学ぶ必要がある。

    Trước môn chuyên ngành cần học đại cương giáo dục học.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経済学概論

    đại cương kinh tế học

  • 概論を学ぶ

    học phần đại cương

  • 概論を述べる

    trình bày khái luận

  • 入門的な概論

    khái luận nhập môn

  • 概論の講義

    bài giảng đại cương

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ nội dung tóm lược toàn cảnh và nền tảng của một chuyên ngành, thường dùng trong tên môn đại học hoặc sách nhập môn. “各論” đi sâu từng chủ đề riêng, còn “概論” nhìn rộng toàn bộ lĩnh vực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「概論(がいろん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 専門的な研究によって体系化された学問や技術。
  2. 学習によって身につけた知識や、それを理解・活用する能力。
  3. ある学問や分野の基本事項を全体的にまとめた説明や講義。
  4. 上品で落ち着いた趣や、風流な味わい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある学問や分野の基本事項を全体的にまとめた説明や講義。

Giải thích: 「概論」 thường dùng trong cụm 「経済学概論」(đại cương kinh tế học).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2