benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「構いません」

Cách đọc
かまいません
Từ loại
連語

Nghĩa

không sao; không thành vấn đề; được

Ví dụ

  1. 窓を開けても構いませんか。

    Tôi mở cửa sổ có được không?

  2. 少しくらい遅れても構いません。

    Muộn một chút cũng không sao.

  3. この席を使っても構いませんよ。

    Bạn dùng chỗ ngồi này cũng được.

  4. 服装は自由で構いません。

    Trang phục tự do cũng không thành vấn đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 遅れても構いません

    đến muộn cũng không sao

  • 使っても構いません

    dùng cũng được

  • どちらでも構いません

    cái nào cũng được

  • 構いませんか

    có được không

  • 自由で構いません

    tự do cũng được

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng trong mẫu “~ても構いませんか” để xin phép, hoặc “~ても構いません” để nói một điều kiện hay hành động không gây trở ngại. So với “気にしません”, cách nói này thể hiện sự chấp nhận rõ ràng và lịch sự hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「構いません(かまいません)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不要になった紙や、細かくちぎれた紙のごみ。
  2. 差し支えがなく、問題ないと相手に伝える丁寧な表現。
  3. 神を敬っていう語。人間を超えた力を持つと信じられる存在。
  4. ひげや体毛をそるための、薄い刃を備えた道具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 差し支えがなく、問題ないと相手に伝える丁寧な表現。

Giải thích: 「構いません」 thường dùng trong cụm 「遅れても構いません」(đến muộn cũng không sao).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2