benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「兼ねる」

Cách đọc
かねる
Từ loại
他動詞・一段活用

Nghĩa

kiêm nhiệm; kết hợp nhiều chức năng

Ví dụ

  1. 彼は営業部長と支店長を兼ねている。

    Ông ấy kiêm nhiệm trưởng phòng kinh doanh và giám đốc chi nhánh.

  2. この部屋は書斎と客間を兼ねている。

    Căn phòng này vừa là phòng làm việc vừa là phòng khách.

  3. 運動を兼ねて駅まで歩くことにした。

    Tôi quyết định đi bộ đến ga, kết hợp để vận động.

  4. 見学を兼ねた研修旅行に参加した。

    Tôi tham gia chuyến đi đào tạo kết hợp tham quan.

Cách kết hợp thường dùng

  • 二つの役職を兼ねる

    kiêm hai chức vụ

  • 書斎を兼ねる

    kiêm làm phòng làm việc

  • 運動を兼ねて

    kết hợp để vận động

  • 見学を兼ねる

    kết hợp tham quan

  • 用事を兼ねて訪れる

    đến thăm kết hợp giải quyết công việc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi là động từ độc lập, từ này chỉ kết hợp nhiều vai trò hoặc mục đích. Mẫu “〜しかねる” nghĩa là khó hoặc không thể làm, là cách dùng phụ trợ khác với nghĩa cốt lõi ở đây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「兼ねる(かねる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つの人や物が、二つ以上の役割・機能を同時に持つ。
  2. 全体の半分を超える数。
  3. 物を覆って保護するもの。また、不足・損失・弱点などを補うこと。
  4. 物の上から別の物を覆うように置く。また、責任などを人に負わせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一つの人や物が、二つ以上の役割・機能を同時に持つ。

Giải thích: 「兼ねる」 thường dùng trong cụm 「二つの役職を兼ねる」(kiêm hai chức vụ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2