Nghĩa
mở rộng; tăng cường; bổ sung
Ví dụ
-
図書館は外国語の資料を拡充する予定だ。
Thư viện dự định bổ sung thêm tài liệu ngoại ngữ.
-
利用者の増加に合わせて設備を拡充した。
Chúng tôi đã bổ sung trang thiết bị theo sự gia tăng của người sử dụng.
-
会社は研修制度の拡充に力を入れている。
Công ty đang chú trọng tăng cường chế độ đào tạo.
-
医療サービスをさらに拡充する必要がある。
Cần tiếp tục mở rộng các dịch vụ y tế.
Cách kết hợp thường dùng
-
設備を拡充する
bổ sung trang thiết bị
-
内容の拡充
bổ sung nội dung
-
制度を拡充する
tăng cường chế độ
-
サービスの拡充
mở rộng dịch vụ
-
拡充を図る
tìm cách tăng cường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả việc bổ sung những phần cần thiết vào nội dung, thiết bị hoặc chế độ hiện có để làm chúng đầy đủ hơn về chất lượng hay số lượng. So với “拡張”, nó nhấn mạnh sự phong phú của nội dung hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拡充(かくじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- いろいろな地域や場所。それぞれの土地。
- 範囲・規模・機能などを外側へ広げること。
- ある出来事が起こる可能性を数値で表したもの。
- 内容や設備などを増やして、より充実させること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 内容や設備などを増やして、より充実させること。
Giải thích: 「拡充」 thường dùng trong cụm 「設備を拡充する」(bổ sung trang thiết bị).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
