Nghĩa
giả định; giả thiết
Ví dụ
-
彼が来ないと仮定して計画を立てよう。
Hãy lập kế hoạch với giả định rằng anh ấy không đến.
-
その仮定が正しいかデータで確かめた。
Chúng tôi dùng dữ liệu để kiểm tra giả định đó có đúng không.
-
最悪の場合を仮定して準備する必要がある。
Cần chuẩn bị với giả định về trường hợp xấu nhất.
-
仮定の条件を変えると、結果も大きく変わる。
Khi thay đổi điều kiện giả định, kết quả cũng thay đổi đáng kể.
Cách kết hợp thường dùng
-
〜と仮定する
giả định rằng
-
仮定を置く
đặt ra giả định
-
仮定が正しい
giả định đúng
-
仮定の条件
điều kiện giả định
-
最悪を仮定する
giả định trường hợp xấu nhất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc tạm đặt một nội dung chưa được xác nhận làm tiền đề để suy luận hoặc lập kế hoạch. Mẫu cơ bản là “〜と仮定する”, và nó đồng âm với từ “家庭”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仮定(かてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事実かどうか未確定のことを、考えるために一時的に事実として置くこと。
- 学校などで、一定の目標に沿って組まれた学習内容や期間。
- 物事が変化・進行し、ある結果に至るまでの道筋や段階。
- 日本語の音を表す文字で、平仮名と片仮名の総称。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 事実かどうか未確定のことを、考えるために一時的に事実として置くこと。
Giải thích: 「仮定」 thường dùng trong cụm 「〜と仮定する」(giả định rằng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
