Nghĩa
khoảng cách; khoảng thời gian
Ví dụ
-
いすを一メートルの間隔で並べた。
Các ghế được xếp cách nhau một mét.
-
この電車は十分間隔で運行している。
Tàu điện này chạy cách nhau mười phút.
-
安全のため前の車との間隔を空けてください。
Vì an toàn, hãy giữ khoảng cách với xe phía trước.
-
薬は六時間以上の間隔を置いて飲む。
Hãy uống thuốc cách nhau ít nhất sáu giờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
間隔を空ける
chừa khoảng cách
-
一定の間隔
khoảng cách đều
-
時間の間隔
khoảng thời gian
-
狭い間隔
khoảng cách hẹp
-
間隔を置く
để cách một khoảng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng được cho cả khoảng cách không gian lẫn thời gian. Trong “一メートルの間隔で” hay “十分間隔で”, nó đi với con số để chỉ sự bố trí hoặc chu kỳ đều đặn. “距離” chủ yếu là không gian, còn “期間” là một quãng thời gian kéo dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「間隔(かんかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 室内の汚れた空気を外へ出し、新鮮な空気と入れ替えること。
- 強く心を動かされ、うれしさやありがたさで胸がいっぱいになること。
- 芸術作品のよさや美しさを味わいながら見る・聞くこと。
- 二つ以上の物の間にある距離、または出来事と出来事の間の時間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 二つ以上の物の間にある距離、または出来事と出来事の間の時間。
Giải thích: 「間隔」 thường dùng trong cụm 「間隔を空ける」(chừa khoảng cách).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
