benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「換気」

Cách đọc
かんき
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa

thông gió; thay không khí

Ví dụ

  1. 料理のにおいが残らないように台所を換気した。

    Tôi thông gió nhà bếp để mùi thức ăn không lưu lại.

  2. 一時間ごとに窓を開けて換気してください。

    Hãy mở cửa sổ thông gió mỗi giờ.

  3. 浴室は湿気が多いので十分な換気が必要だ。

    Phòng tắm nhiều hơi ẩm nên cần thông gió đầy đủ.

  4. 換気扇を回したら煙が消えた。

    Khi bật quạt thông gió, khói đã tan.

Cách kết hợp thường dùng

  • 部屋を換気する

    thông gió căn phòng

  • 十分な換気

    thông gió đầy đủ

  • 換気を行う

    tiến hành thông gió

  • 換気扇を回す

    bật quạt thông gió

  • 自然換気

    thông gió tự nhiên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là việc dùng cửa sổ hoặc quạt thông gió để trao đổi không khí trong và ngoài nhà. “部屋を換気する” hoặc “部屋の換気をする” tự nhiên hơn “空気を換気する”. Mục đích của nó khác với “冷房”, tức làm mát để hạ nhiệt độ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「換気(かんき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 室内の汚れた空気を外へ出し、新鮮な空気と入れ替えること。
  2. 強く心を動かされ、うれしさやありがたさで胸がいっぱいになること。
  3. 芸術作品のよさや美しさを味わいながら見る・聞くこと。
  4. 感覚や心で何かを受け取る。感じるのやや硬い言い方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 室内の汚れた空気を外へ出し、新鮮な空気と入れ替えること。

Giải thích: 「換気」 thường dùng trong cụm 「部屋を換気する」(thông gió căn phòng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2