benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「かじる」

Cách đọc
かじる
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa

gặm; cắn; biết sơ qua

Ví dụ

  1. 子どもが硬いりんごを少しずつかじった。

    Đứa trẻ gặm từng chút một quả táo cứng.

  2. 犬が古い骨をかじっている。

    Con chó đang gặm một khúc xương cũ.

  3. 私は学生時代にフランス語を少しかじった。

    Thời sinh viên, tôi từng học sơ qua tiếng Pháp.

  4. 専門知識を少しかじっただけで判断してはいけない。

    Không nên phán đoán khi chỉ biết sơ qua kiến thức chuyên môn.

Cách kết hợp thường dùng

  • りんごをかじる

    gặm táo

  • 骨をかじる

    gặm xương

  • 端をかじる

    cắn mép

  • 外国語をかじる

    học sơ qua ngoại ngữ

  • 知識をかじる

    biết sơ qua kiến thức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa cơ bản là dùng răng cắn từng chút một. Theo nghĩa bóng, từ này diễn tả chỉ học sơ qua một môn, ngoại ngữ hoặc kỹ thuật mà chưa đi sâu. Từ này thường được viết bằng kana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「かじる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 磁気テープやゲーム用媒体などを収めた交換可能な小型ケース。
  2. 文字や語句の下に引く線。
  3. 歯で少しずつかみ取る。比喩的に、学問や技術を少しだけ経験する。
  4. 国や自治体が所得・商品・財産などに税金を課すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 歯で少しずつかみ取る。比喩的に、学問や技術を少しだけ経験する。

Giải thích: 「かじる」 thường dùng trong cụm 「りんごをかじる」(gặm táo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2