Nghĩa
calo; lượng năng lượng
Ví dụ
-
この弁当は一食で八百カロリーある。
Suất cơm hộp này có 800 calo.
-
運動して余分なカロリーを消費した。
Tôi đã vận động để tiêu hao lượng calo dư thừa.
-
商品の包装にカロリーが表示されている。
Lượng calo được ghi trên bao bì sản phẩm.
-
減量中なので高カロリーの食品を控えている。
Vì đang giảm cân nên tôi hạn chế thực phẩm nhiều calo.
Cách kết hợp thường dùng
-
カロリーを取る
nạp calo
-
カロリーを消費する
tiêu hao calo
-
高カロリー
nhiều calo
-
低カロリー食品
thực phẩm ít calo
-
一日の摂取カロリー
lượng calo nạp vào mỗi ngày
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong dinh dưỡng, từ này chỉ năng lượng thu được từ thức ăn. “カロリー” trong cách ghi hằng ngày thường thực tế là kilocalorie (kcal). Nó thường đi với “高い/低い” và “取る/消費する”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「カロリー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や動物をかわいいと思い、愛情を持って大切に扱う。
- 水分を欲して、のどが乾いた状態になる。また、強く何かを求める。
- 異なる通貨を交換すること。また、その交換比率や、現金を直接送らず決済する仕組み。
- 食物が体に与えるエネルギー量、または熱量を表す単位。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 食物が体に与えるエネルギー量、または熱量を表す単位。
Giải thích: 「カロリー」 thường dùng trong cụm 「カロリーを取る」(nạp calo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
