Nghĩa
quá mức; dư thừa
Ví dụ
-
過剰な包装はごみを増やす原因になる。
Bao bì quá mức là một nguyên nhân làm tăng rác thải.
-
市場には商品が過剰に供給されている。
Hàng hóa đang được cung cấp dư thừa trên thị trường.
-
その報道は不安を過剰にあおった。
Bản tin đó đã kích động sự lo lắng quá mức.
-
栄養を過剰に取るのも健康によくない。
Hấp thụ dinh dưỡng quá mức cũng không tốt cho sức khỏe.
Cách kết hợp thường dùng
-
過剰な反応
phản ứng quá mức
-
過剰供給
cung vượt cầu
-
過剰に摂取する
hấp thụ quá mức
-
在庫が過剰だ
tồn kho quá nhiều
-
過剰包装
bao bì quá mức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc vượt quá tiêu chuẩn hoặc lượng cần thiết và thường mang đánh giá tiêu cực. Nó gần nghĩa đối lập với “不足”, nhưng không chỉ là nhiều mà là quá nhiều.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「過剰(かじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 歯で少しずつかみ取る。比喩的に、学問や技術を少しだけ経験する。
- 必要な量や適切な程度を超えて多いこと。
- 磁気テープやゲーム用媒体などを収めた交換可能な小型ケース。
- 文字や語句の下に引く線。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 必要な量や適切な程度を超えて多いこと。
Giải thích: 「過剰」 thường dùng trong cụm 「過剰な反応」(phản ứng quá mức).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
