Nghĩa
vỏ bọc; che phủ; bù đắp
Ví dụ
-
本が汚れないように透明なカバーを付けた。
Tôi bọc bìa trong suốt để cuốn sách không bị bẩn.
-
機械を雨から守るためにカバーをかけた。
Chúng tôi phủ tấm che lên máy để bảo vệ khỏi mưa.
-
保険で修理費の大部分をカバーできた。
Bảo hiểm đã chi trả được phần lớn chi phí sửa chữa.
-
互いの弱点をカバーしながら仕事を進めた。
Chúng tôi phối hợp bù đắp điểm yếu của nhau để tiến hành công việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
カバーを付ける
gắn vỏ bọc
-
カバーをかける
phủ tấm che
-
費用をカバーする
chi trả chi phí
-
弱点をカバーする
bù đắp điểm yếu
-
広い範囲をカバーする
bao phủ phạm vi rộng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài nghĩa danh từ là vật che phủ, từ này còn dùng như động từ với nghĩa bao quát phạm vi hoặc bù đắp thiếu hụt, tổn thất. Trong âm nhạc, nó còn chỉ việc nghệ sĩ khác trình bày lại một bài hát có sẵn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「カバー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の上から別の物を覆うように置く。また、責任などを人に負わせる。
- 米を炊いたり湯を沸かしたりする、金属製の深い容器。
- 物を覆って保護するもの。また、不足・損失・弱点などを補うこと。
- 差し支えがなく、問題ないと相手に伝える丁寧な表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物を覆って保護するもの。また、不足・損失・弱点などを補うこと。
Giải thích: 「カバー」 thường dùng trong cụm 「カバーを付ける」(gắn vỏ bọc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
