Nghĩa
mở rộng; khuếch trương
Ví dụ
-
利用者が増えたため、駐車場を拡張した。
Bãi đỗ xe đã được mở rộng vì số người sử dụng tăng lên.
-
この機器には機能を拡張できる部品がある。
Thiết bị này có bộ phận cho phép mở rộng chức năng.
-
会社は海外へ事業を拡張している。
Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh ra nước ngoài.
-
道路の拡張工事が来月から始まる。
Công trình mở rộng đường sẽ bắt đầu từ tháng tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
規模を拡張する
mở rộng quy mô
-
事業の拡張
mở rộng kinh doanh
-
道路を拡張する
mở rộng đường
-
機能拡張
mở rộng chức năng
-
拡張工事
công trình mở rộng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi mở rộng không gian, quy mô, phạm vi hoặc chức năng. Cần phân biệt với “拡充”, vốn nhấn mạnh việc làm phong phú nội dung hay chế độ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拡張(かくちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある出来事が起こる可能性を数値で表したもの。
- 範囲・規模・機能などを外側へ広げること。
- 鼻でにおいを感じ取ろうとする。
- 二つ以上の数を掛けて積を求める計算。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 範囲・規模・機能などを外側へ広げること。
Giải thích: 「拡張」 thường dùng trong cụm 「規模を拡張する」(mở rộng quy mô).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
