benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ガム」

Cách đọc
ガム
Từ loại
名詞

Nghĩa

kẹo cao su

Ví dụ

  1. 眠気を覚ますためにミント味のガムをかんだ。

    Tôi nhai kẹo cao su vị bạc hà để tỉnh ngủ.

  2. 食後に砂糖を使っていないガムを一枚食べた。

    Sau bữa ăn tôi nhai một miếng kẹo cao su không đường.

  3. かみ終わったガムは紙に包んで捨てよう。

    Hãy gói kẹo cao su đã nhai vào giấy rồi vứt đi.

  4. 子どもが風船ガムを大きく膨らませた。

    Đứa trẻ thổi kẹo cao su thành một quả bóng lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • ガムをかむ

    nhai kẹo cao su

  • 一枚のガム

    một miếng kẹo cao su

  • ミント味のガム

    kẹo cao su vị bạc hà

  • 風船ガム

    kẹo cao su thổi bong bóng

  • ガムを吐き出す

    nhả kẹo cao su

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường từ này nghĩa là chewing gum. Loại miếng mỏng đếm bằng “一枚”, loại viên đếm bằng “一粒”. Tiếng Anh “gum” còn chỉ chất dạng keo; “ガム” trong “ガムテープ” bắt nguồn từ vật liệu kết dính.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ガム」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一年の最初の日である一月一日。
  2. 実現してほしいと強く心に望むこと。また、その望み。
  3. ある特徴を持つ一定の期間や段階。ほかの語や数字の後にも付く。
  4. 口に入れてかみ続け、飲み込まずに味を楽しむ菓子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 口に入れてかみ続け、飲み込まずに味を楽しむ菓子。

Giải thích: 「ガム」 thường dùng trong cụm 「ガムをかむ」(nhai kẹo cao su).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2