Nghĩa
kẹo cao su
Ví dụ
-
眠気を覚ますためにミント味のガムをかんだ。
Tôi nhai kẹo cao su vị bạc hà để tỉnh ngủ.
-
食後に砂糖を使っていないガムを一枚食べた。
Sau bữa ăn tôi nhai một miếng kẹo cao su không đường.
-
かみ終わったガムは紙に包んで捨てよう。
Hãy gói kẹo cao su đã nhai vào giấy rồi vứt đi.
-
子どもが風船ガムを大きく膨らませた。
Đứa trẻ thổi kẹo cao su thành một quả bóng lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
ガムをかむ
nhai kẹo cao su
-
一枚のガム
một miếng kẹo cao su
-
ミント味のガム
kẹo cao su vị bạc hà
-
風船ガム
kẹo cao su thổi bong bóng
-
ガムを吐き出す
nhả kẹo cao su
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường từ này nghĩa là chewing gum. Loại miếng mỏng đếm bằng “一枚”, loại viên đếm bằng “一粒”. Tiếng Anh “gum” còn chỉ chất dạng keo; “ガム” trong “ガムテープ” bắt nguồn từ vật liệu kết dính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ガム」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一年の最初の日である一月一日。
- 実現してほしいと強く心に望むこと。また、その望み。
- ある特徴を持つ一定の期間や段階。ほかの語や数字の後にも付く。
- 口に入れてかみ続け、飲み込まずに味を楽しむ菓子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 口に入れてかみ続け、飲み込まずに味を楽しむ菓子。
Giải thích: 「ガム」 thường dùng trong cụm 「ガムをかむ」(nhai kẹo cao su).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
