Nghĩa
lệch; mất cân đối; thiên vị
Ví dụ
-
栄養が偏らないように食事を工夫している。
Tôi điều chỉnh bữa ăn để dinh dưỡng không bị mất cân đối.
-
参加者が若い世代に偏っている。
Người tham gia tập trung quá nhiều ở thế hệ trẻ.
-
情報が一つの地域に偏って集まっている。
Thông tin đang tập trung lệch về một khu vực.
-
個人的な経験に偏った判断は危険だ。
Phán đoán thiên lệch về kinh nghiệm cá nhân là nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
栄養が偏る
dinh dưỡng mất cân đối
-
一方に偏る
lệch về một phía
-
年代が偏る
phân bố độ tuổi lệch
-
考えが偏る
suy nghĩ thiên lệch
-
偏った見方
cách nhìn thiên lệch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ vị trí, số lượng, thành phần hoặc quan điểm lệch về một phía, thiếu cân bằng hay công bằng. Phần lớn nó mô tả một trạng thái không mong muốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「偏る(かたよる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や場所が生き生きとして、勢いがある様子。
- 語句や文を囲み、補足・区別・引用などを示す記号。
- 他人の許可や都合を考えず、自分の判断だけで行う様子。また、ひとりでに起こる様子。
- 一方に集中して、全体の釣り合いが取れなくなる。考えが公平でなくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一方に集中して、全体の釣り合いが取れなくなる。考えが公平でなくなる。
Giải thích: 「偏る」 thường dùng trong cụm 「栄養が偏る」(dinh dưỡng mất cân đối).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
