benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「確率」

Cách đọc
かくりつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

xác suất; khả năng xảy ra

Ví dụ

  1. 明日の降水確率は七十パーセントです。

    Xác suất có mưa ngày mai là bảy mươi phần trăm.

  2. この方法なら成功する確率が高い。

    Với phương pháp này, xác suất thành công khá cao.

  3. 事故が起こる確率をできるだけ下げたい。

    Chúng tôi muốn giảm xác suất xảy ra tai nạn xuống mức thấp nhất có thể.

  4. 同じ目が二回続けて出る確率を計算した。

    Tôi đã tính xác suất xuất hiện cùng một mặt hai lần liên tiếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 確率が高い

    xác suất cao

  • 確率が低い

    xác suất thấp

  • 降水確率

    xác suất có mưa

  • 成功する確率

    xác suất thành công

  • 確率を計算する

    tính xác suất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong toán học, đây là giá trị số biểu thị mức độ dễ xảy ra của một sự kiện. Trong đời sống, từ này cũng dùng để nói tương đối khách quan về mức độ có thể xảy ra, chẳng hạn xác suất thành công cao.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「確率(かくりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鼻でにおいを感じ取ろうとする。
  2. 二つ以上の数を掛けて積を求める計算。
  3. ある出来事が起こる可能性を数値で表したもの。
  4. 会議で議案・法案などを賛成多数により認めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある出来事が起こる可能性を数値で表したもの。

Giải thích: 「確率」 thường dùng trong cụm 「確率が高い」(xác suất cao).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2