Nghĩa
phủ lên; đội lên; đổ trách nhiệm cho
Ví dụ
-
料理が冷めないようにふたをかぶせた。
Tôi đậy nắp để món ăn không bị nguội.
-
眠っている子どもに毛布をかぶせた。
Tôi đắp chăn lên người đứa trẻ đang ngủ.
-
土に水をかぶせて表面を湿らせた。
Tôi tưới nước lên đất để làm ẩm bề mặt.
-
失敗の責任を部下にかぶせてはいけない。
Không được đổ trách nhiệm thất bại cho cấp dưới.
Cách kết hợp thường dùng
-
ふたをかぶせる
đậy nắp
-
毛布をかぶせる
đắp chăn
-
水をかぶせる
dội nước lên
-
責任をかぶせる
đổ trách nhiệm cho người khác
-
上からかぶせる
phủ từ trên xuống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ đặt vật từ trên xuống để che phủ và thường viết bằng kana. “帽子をかぶる” là tự đội mũ, còn “帽子をかぶせる” là đội mũ cho người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かぶせる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 米を炊いたり湯を沸かしたりする、金属製の深い容器。
- 差し支えがなく、問題ないと相手に伝える丁寧な表現。
- 不要になった紙や、細かくちぎれた紙のごみ。
- 物の上から別の物を覆うように置く。また、責任などを人に負わせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物の上から別の物を覆うように置く。また、責任などを人に負わせる。
Giải thích: 「かぶせる」 thường dùng trong cụm 「ふたをかぶせる」(đậy nắp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
