benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「嗅ぐ」

Cách đọc
かぐ
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa

ngửi; đánh hơi

Ví dụ

  1. 花に顔を近づけて香りを嗅いだ。

    Tôi đưa mặt lại gần bông hoa để ngửi hương thơm.

  2. 犬は地面のにおいを嗅ぎながら進んだ。

    Con chó vừa đi vừa ngửi mùi trên mặt đất.

  3. 焦げたにおいを嗅いで、台所へ急いだ。

    Ngửi thấy mùi khét, tôi vội chạy vào bếp.

  4. 薬品を直接鼻に近づけて嗅がないでください。

    Xin đừng đưa hóa chất sát mũi để ngửi trực tiếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • においを嗅ぐ

    ngửi mùi

  • 香りを嗅ぐ

    ngửi hương thơm

  • 鼻で嗅ぐ

    ngửi bằng mũi

  • 犬が嗅ぐ

    chó đánh hơi

  • 注意深く嗅ぐ

    ngửi kỹ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ diễn tả hành động chủ ý dùng mũi để kiểm tra mùi. “においがする” còn có thể dùng khi vô tình cảm nhận được một mùi nào đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嗅ぐ(かぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つ以上の数を掛けて積を求める計算。
  2. 会議で議案・法案などを賛成多数により認めること。
  3. 位置・数値・状態などが下の方へ移ること。
  4. 鼻でにおいを感じ取ろうとする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 鼻でにおいを感じ取ろうとする。

Giải thích: 「嗅ぐ」 thường dùng trong cụm 「においを嗅ぐ」(ngửi mùi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2