Nghĩa
ngửi; đánh hơi
Ví dụ
-
花に顔を近づけて香りを嗅いだ。
Tôi đưa mặt lại gần bông hoa để ngửi hương thơm.
-
犬は地面のにおいを嗅ぎながら進んだ。
Con chó vừa đi vừa ngửi mùi trên mặt đất.
-
焦げたにおいを嗅いで、台所へ急いだ。
Ngửi thấy mùi khét, tôi vội chạy vào bếp.
-
薬品を直接鼻に近づけて嗅がないでください。
Xin đừng đưa hóa chất sát mũi để ngửi trực tiếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
においを嗅ぐ
ngửi mùi
-
香りを嗅ぐ
ngửi hương thơm
-
鼻で嗅ぐ
ngửi bằng mũi
-
犬が嗅ぐ
chó đánh hơi
-
注意深く嗅ぐ
ngửi kỹ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ diễn tả hành động chủ ý dùng mũi để kiểm tra mùi. “においがする” còn có thể dùng khi vô tình cảm nhận được một mùi nào đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「嗅ぐ(かぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つ以上の数を掛けて積を求める計算。
- 会議で議案・法案などを賛成多数により認めること。
- 位置・数値・状態などが下の方へ移ること。
- 鼻でにおいを感じ取ろうとする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 鼻でにおいを感じ取ろうとする。
Giải thích: 「嗅ぐ」 thường dùng trong cụm 「においを嗅ぐ」(ngửi mùi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
