benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「勝手に」

Cách đọc
かってに
Từ loại
副詞

Nghĩa

tự ý; tùy tiện; tự động

Ví dụ

  1. 私の机の物を勝手に動かさないでください。

    Xin đừng tự ý di chuyển đồ trên bàn của tôi.

  2. 彼は相談せずに勝手に予定を変えた。

    Anh ấy tự ý thay đổi lịch mà không bàn bạc.

  3. このドアは人が近づくと勝手に開く。

    Cánh cửa này tự động mở khi có người đến gần.

  4. 話の内容を勝手に想像して決めつけてはいけない。

    Không được tự tiện tưởng tượng nội dung câu chuyện rồi kết luận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 勝手に決める

    tự ý quyết định

  • 勝手に使う

    tự tiện sử dụng

  • 勝手に入る

    tự ý đi vào

  • 勝手に動く

    tự chuyển động

  • 勝手に想像する

    tự tiện tưởng tượng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi nói về hành vi của người, từ này thường mang nghĩa tiêu cực là làm theo ý mình mà không xin phép. Khi máy móc tự hoạt động, nó chỉ việc chuyển động dù không có thao tác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「勝手に(かってに)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動きや活動が盛んで、生き生きしていること。
  2. 物を肩に載せて運ぶ。比喩的に、人を代表として押し立てたり、人をだましたりする。
  3. 他人の許可や都合を考えず、自分の判断だけで行う様子。また、ひとりでに起こる様子。
  4. 印刷に使う文字の型。また、印刷された文字や文章。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 他人の許可や都合を考えず、自分の判断だけで行う様子。また、ひとりでに起こる様子。

Giải thích: 「勝手に」 thường dùng trong cụm 「勝手に決める」(tự ý quyết định).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2