Nghĩa
tự ý; tùy tiện; tự động
Ví dụ
-
私の机の物を勝手に動かさないでください。
Xin đừng tự ý di chuyển đồ trên bàn của tôi.
-
彼は相談せずに勝手に予定を変えた。
Anh ấy tự ý thay đổi lịch mà không bàn bạc.
-
このドアは人が近づくと勝手に開く。
Cánh cửa này tự động mở khi có người đến gần.
-
話の内容を勝手に想像して決めつけてはいけない。
Không được tự tiện tưởng tượng nội dung câu chuyện rồi kết luận.
Cách kết hợp thường dùng
-
勝手に決める
tự ý quyết định
-
勝手に使う
tự tiện sử dụng
-
勝手に入る
tự ý đi vào
-
勝手に動く
tự chuyển động
-
勝手に想像する
tự tiện tưởng tượng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi nói về hành vi của người, từ này thường mang nghĩa tiêu cực là làm theo ý mình mà không xin phép. Khi máy móc tự hoạt động, nó chỉ việc chuyển động dù không có thao tác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勝手に(かってに)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 動きや活動が盛んで、生き生きしていること。
- 物を肩に載せて運ぶ。比喩的に、人を代表として押し立てたり、人をだましたりする。
- 他人の許可や都合を考えず、自分の判断だけで行う様子。また、ひとりでに起こる様子。
- 印刷に使う文字の型。また、印刷された文字や文章。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他人の許可や都合を考えず、自分の判断だけで行う様子。また、ひとりでに起こる様子。
Giải thích: 「勝手に」 thường dùng trong cụm 「勝手に決める」(tự ý quyết định).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
