benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「かるた」

Cách đọc
カルタ
Từ loại
名詞

Nghĩa

bài karuta; trò chơi bài truyền thống Nhật Bản

Ví dụ

  1. 正月に家族でかるたをして遊んだ。

    Vào dịp năm mới, cả gia đình tôi chơi bài karuta.

  2. 先生が読み札を読むと、子どもたちはすぐにかるたを取った。

    Khi giáo viên đọc lá bài gợi ý, bọn trẻ lập tức giành lá karuta tương ứng.

  3. 百人一首のかるた大会に出場する。

    Tôi sẽ tham gia giải karuta Hyakunin Isshu.

  4. 床いっぱいにかるたを並べた。

    Chúng tôi xếp các lá karuta kín sàn nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • かるたを取る

    giành lá karuta

  • かるたで遊ぶ

    chơi karuta

  • かるた大会

    giải thi karuta

  • かるたを並べる

    xếp các lá karuta

  • 百人一首かるた

    bài karuta Hyakunin Isshu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cả trò chơi dùng một bộ thẻ lẫn chính các lá thẻ. Hai loại tiêu biểu là “百人一首かるた”, nghe vế đầu bài waka rồi giành thẻ có vế sau, và “いろはかるた”, dùng những câu theo thứ tự iroha.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「かるた(カルタ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食物が体に与えるエネルギー量、または熱量を表す単位。
  2. 人や動物をかわいいと思い、愛情を持って大切に扱う。
  3. 読み札と取り札を使って遊ぶ、日本の伝統的なカード遊び。また、その札。
  4. 水分を欲して、のどが乾いた状態になる。また、強く何かを求める。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 読み札と取り札を使って遊ぶ、日本の伝統的なカード遊び。また、その札。

Giải thích: 「かるた」 thường dùng trong cụm 「かるたを取る」(giành lá karuta).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2