Nghĩa
biển hiệu; bảng hiệu; gương mặt tiêu biểu
Ví dụ
-
店の入口に大きな看板を取り付けた。
Một tấm biển hiệu lớn được lắp ở lối vào cửa hàng.
-
強風で道路脇の看板が倒れた。
Gió mạnh làm biển quảng cáo bên đường đổ xuống.
-
この料理は創業時からの看板メニューだ。
Món này là món chủ lực của quán từ khi thành lập.
-
彼女は劇団の看板俳優として知られている。
Cô ấy nổi tiếng là diễn viên trụ cột của đoàn kịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
看板を掲げる
treo biển hiệu
-
店の看板
biển hiệu cửa hàng
-
看板メニュー
món chủ lực
-
看板俳優
diễn viên trụ cột
-
看板を下ろす
hạ biển hiệu; đóng cửa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là tấm biển dùng chữ hoặc hình để ghi tên cửa hàng và hướng dẫn. Từ đó, sản phẩm hay nhân vật tiêu biểu thu hút người khác được gọi là “看板商品”, “看板俳優”. “看板を下ろす” còn ẩn dụ cho việc ngừng kinh doanh hoặc hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「看板(かんばん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 祝いなどで杯を上げ、飲み物を飲むときの掛け声。また、その行為。
- 病人のそばで世話をし、回復を助けること。
- 頭にかぶる、地位や権威を示す装飾的なかぶり物。特に王の王冠など。
- 店名や案内を掲げる板。また、その店・団体を代表して人を引きつけるもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 店名や案内を掲げる板。また、その店・団体を代表して人を引きつけるもの。
Giải thích: 「看板」 thường dùng trong cụm 「看板を掲げる」(treo biển hiệu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
