Nghĩa
nghiêng; suy giảm; thiên về
Ví dụ
-
強い風で木が道路側に傾いた。
Cây bị gió mạnh làm nghiêng về phía đường.
-
日が西に傾き、辺りが暗くなった。
Mặt trời ngả về phía tây và xung quanh tối dần.
-
経営が傾いた会社を立て直した。
Công ty đã vực dậy hoạt động kinh doanh đang sa sút.
-
議論の流れは賛成の方向に傾いている。
Chiều hướng thảo luận đang nghiêng về phía tán thành.
Cách kết hợp thường dùng
-
建物が傾く
tòa nhà bị nghiêng
-
日が傾く
mặt trời ngả bóng
-
経営が傾く
kinh doanh sa sút
-
一方に傾く
nghiêng về một phía
-
賛成の方向に傾く
nghiêng về tán thành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ, từ nghĩa vật lý là bị nghiêng mở rộng sang mặt trời sắp lặn, hoạt động kinh doanh suy yếu hoặc ý kiến nghiêng về một phía.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傾く(かたむく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一方に集中して、全体の釣り合いが取れなくなる。考えが公平でなくなる。
- 人や場所が生き生きとして、勢いがある様子。
- 斜めになる。また、物事の状態が悪化したり、考えが一方へ向いたりする。
- 語句や文を囲み、補足・区別・引用などを示す記号。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 斜めになる。また、物事の状態が悪化したり、考えが一方へ向いたりする。
Giải thích: 「傾く」 thường dùng trong cụm 「建物が傾く」(tòa nhà bị nghiêng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
