benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「傾く」

Cách đọc
かたむく
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa

nghiêng; suy giảm; thiên về

Ví dụ

  1. 強い風で木が道路側に傾いた。

    Cây bị gió mạnh làm nghiêng về phía đường.

  2. 日が西に傾き、辺りが暗くなった。

    Mặt trời ngả về phía tây và xung quanh tối dần.

  3. 経営が傾いた会社を立て直した。

    Công ty đã vực dậy hoạt động kinh doanh đang sa sút.

  4. 議論の流れは賛成の方向に傾いている。

    Chiều hướng thảo luận đang nghiêng về phía tán thành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 建物が傾く

    tòa nhà bị nghiêng

  • 日が傾く

    mặt trời ngả bóng

  • 経営が傾く

    kinh doanh sa sút

  • 一方に傾く

    nghiêng về một phía

  • 賛成の方向に傾く

    nghiêng về tán thành

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ, từ nghĩa vật lý là bị nghiêng mở rộng sang mặt trời sắp lặn, hoạt động kinh doanh suy yếu hoặc ý kiến nghiêng về một phía.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「傾く(かたむく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一方に集中して、全体の釣り合いが取れなくなる。考えが公平でなくなる。
  2. 人や場所が生き生きとして、勢いがある様子。
  3. 斜めになる。また、物事の状態が悪化したり、考えが一方へ向いたりする。
  4. 語句や文を囲み、補足・区別・引用などを示す記号。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 斜めになる。また、物事の状態が悪化したり、考えが一方へ向いたりする。

Giải thích: 「傾く」 thường dùng trong cụm 「建物が傾く」(tòa nhà bị nghiêng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2