benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「課税」

Cách đọc
かぜい
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa

đánh thuế; việc áp thuế

Ví dụ

  1. 一定額を超える所得は課税される。

    Thu nhập vượt quá một mức nhất định sẽ bị đánh thuế.

  2. 政府は輸入品への課税を見直した。

    Chính phủ đã xem xét lại việc đánh thuế hàng nhập khẩu.

  3. この手当は課税の対象になりません。

    Khoản trợ cấp này không thuộc đối tượng chịu thuế.

  4. 環境への負担に応じて課税する制度が導入された。

    Một chế độ đánh thuế theo mức độ tác động đến môi trường đã được áp dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 所得に課税する

    đánh thuế thu nhập

  • 課税対象

    đối tượng chịu thuế

  • 課税所得

    thu nhập chịu thuế

  • 課税を免除する

    miễn thuế

  • 課税制度

    chế độ đánh thuế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là thuật ngữ hành chính, pháp luật và kinh tế, chỉ việc áp nghĩa vụ thuế. Trong tiếng Nhật thường dùng theo cấu trúc đánh thuế vào thu nhập hoặc hàng hóa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「課税(かぜい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 速度を増すこと。また、物事の進み方を速めること。
  2. 国や自治体が所得・商品・財産などに税金を課すこと。
  3. 単位時間あたりの速度の変化量。また、物事が進む勢いが増す程度。
  4. 一つにまとまった物や集団。また、ある性質を強く持つもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 国や自治体が所得・商品・財産などに税金を課すこと。

Giải thích: 「課税」 thường dùng trong cụm 「所得に課税する」(đánh thuế thu nhập).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2