Nghĩa
chương trình học; khóa học
Ví dụ
-
大学院の修士課程に進学した。
Tôi đã học tiếp chương trình thạc sĩ ở cao học.
-
この研修課程は六か月で修了できる。
Chương trình đào tạo này có thể hoàn thành trong sáu tháng.
-
義務教育の課程で基礎知識を学ぶ。
Học kiến thức cơ bản trong chương trình giáo dục bắt buộc.
-
所定の課程を修了すると資格が得られる。
Hoàn thành chương trình quy định sẽ được cấp tư cách.
Cách kết hợp thường dùng
-
修士課程
chương trình thạc sĩ
-
博士課程
chương trình tiến sĩ
-
教育課程
chương trình giáo dục
-
課程を修了する
hoàn thành chương trình
-
所定の課程
chương trình quy định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ nội dung hoặc giai đoạn học tập được sắp xếp có hệ thống tại cơ sở giáo dục hay khóa đào tạo. Nó thường xuất hiện trong từ ghép như chương trình thạc sĩ hoặc chương trình giáo dục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「課程(かてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が変化・進行し、ある結果に至るまでの道筋や段階。
- 学校などで、一定の目標に沿って組まれた学習内容や期間。
- 日本語の音を表す文字で、平仮名と片仮名の総称。
- 願い・夢・希望などが現実になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 学校などで、一定の目標に沿って組まれた学習内容や期間。
Giải thích: 「課程」 thường dùng trong cụm 「修士課程」(chương trình thạc sĩ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
