benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「貸出」

Cách đọc
かしだし
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa

cho mượn; cho vay

Ví dụ

  1. この本は現在貸出中です。

    Cuốn sách này hiện đang được cho mượn.

  2. 図書館では一人五冊まで貸出を行っている。

    Thư viện cho mỗi người mượn tối đa năm cuốn sách.

  3. 受付で車椅子を無料で貸し出しています。

    Quầy tiếp tân cho mượn xe lăn miễn phí.

  4. 銀行は中小企業への貸出を増やした。

    Ngân hàng đã tăng khoản cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本の貸出

    cho mượn sách

  • 貸出中

    đang được cho mượn

  • 無料貸出

    cho mượn miễn phí

  • 貸出期間

    thời hạn cho mượn

  • 資金の貸出

    cho vay vốn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cả khi thư viện hoặc cơ sở cho mượn đồ vật lẫn khi tổ chức tài chính cho vay tiền. Ở thư viện thường gặp các biển báo như đang được mượn và thời hạn mượn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「貸出(かしだし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 注意を怠ったために起こした失敗や損害。
  2. 家の一部などで、料金を取って人に貸す部屋。
  3. 家賃を取って人に貸すための家。
  4. 物や金を一定期間、他人に貸すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物や金を一定期間、他人に貸すこと。

Giải thích: 「貸出」 thường dùng trong cụm 「本の貸出」(cho mượn sách).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2