benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「加熱」

Cách đọc
かねつ
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa

gia nhiệt; làm nóng

Ví dụ

  1. スープを十分に加熱してから食べてください。

    Hãy làm nóng súp kỹ rồi mới ăn.

  2. この容器は電子レンジで加熱できない。

    Hộp này không thể làm nóng bằng lò vi sóng.

  3. 材料を加熱すると色が変化した。

    Khi gia nhiệt vật liệu, màu sắc đã thay đổi.

  4. 過度の加熱は栄養を失う原因になる。

    Gia nhiệt quá mức có thể làm mất chất dinh dưỡng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食品を加熱する

    làm nóng thực phẩm

  • 十分に加熱する

    gia nhiệt kỹ

  • 加熱時間

    thời gian gia nhiệt

  • 加熱処理

    xử lý nhiệt

  • 過度に加熱する

    gia nhiệt quá mức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ mang tính ngoại động, chỉ đưa nhiệt từ bên ngoài vào để tăng nhiệt độ. Nó dùng trong nấu ăn, sản xuất và thí nghiệm, khác với “温まる” là tự ấm lên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「加熱(かねつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つの人や物が、二つ以上の役割・機能を同時に持つ。
  2. 全体の半分を超える数。
  3. 物を覆って保護するもの。また、不足・損失・弱点などを補うこと。
  4. 物に熱を加えて温度を上げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物に熱を加えて温度を上げること。

Giải thích: 「加熱」 thường dùng trong cụm 「食品を加熱する」(làm nóng thực phẩm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2