benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「学力」

Cách đọc
がくりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa

học lực; năng lực học tập

Ví dụ

  1. 全国調査で生徒の学力を測定する。

    Khảo sát toàn quốc đo năng lực học tập của học sinh.

  2. 毎日の復習で基礎学力が向上した。

    Việc ôn tập hằng ngày đã nâng cao năng lực học tập cơ bản.

  3. 学力だけでなく考える力も評価される。

    Không chỉ học lực mà khả năng tư duy cũng được đánh giá.

  4. クラス内の学力差を考えて教材を選んだ。

    Giáo viên chọn tài liệu có xét đến chênh lệch học lực trong lớp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学力を測る

    đo học lực

  • 学力が向上する

    học lực tiến bộ

  • 基礎学力

    năng lực học tập cơ bản

  • 学力差

    chênh lệch học lực

  • 学力テスト

    bài kiểm tra năng lực học tập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ năng lực tổng hợp gồm kiến thức, hiểu biết và kỹ năng có được qua giáo dục. Nó không chỉ là điểm thi mà đôi khi còn gồm khả năng vận dụng kiến thức để suy nghĩ. “能力” rộng, không giới hạn lĩnh vực; “学力” chủ yếu gắn với kết quả học tập.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「学力(がくりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学習によって身につけた知識や、それを理解・活用する能力。
  2. 上品で落ち着いた趣や、風流な味わい。
  3. 同じ学問分野の研究者が集まる団体。また、その研究発表会。
  4. 口に入れてかみ続け、飲み込まずに味を楽しむ菓子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学習によって身につけた知識や、それを理解・活用する能力。

Giải thích: 「学力」 thường dùng trong cụm 「学力を測る」(đo học lực).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2