benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「看病」

Cách đọc
かんびょう
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa

chăm sóc người bệnh

Ví dụ

  1. 母は一晩中熱を出した子どもを看病した。

    Người mẹ chăm sóc đứa con bị sốt suốt đêm.

  2. 父の看病のために数日会社を休んだ。

    Tôi nghỉ làm vài ngày để chăm sóc cha.

  3. 家族の丁寧な看病で少しずつ元気になった。

    Nhờ gia đình chăm sóc tận tình, người bệnh dần khỏe lại.

  4. 長い看病で姉も疲れている。

    Chị tôi cũng mệt mỏi vì thời gian chăm bệnh kéo dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 病人を看病する

    chăm sóc người bệnh

  • 一晩中看病する

    chăm bệnh suốt đêm

  • 家族の看病

    sự chăm sóc của gia đình

  • 看病に疲れる

    mệt vì chăm bệnh

  • 付き添って看病する

    ở bên chăm sóc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc lo ăn uống, thuốc men và sinh hoạt cho người bệnh. So với “看護”, thường là chăm sóc chuyên môn có cả hành vi y tế, “看病” dùng rộng cho việc gia đình hoặc người quen chăm sóc hằng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「看病(かんびょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 頭にかぶる、地位や権威を示す装飾的なかぶり物。特に王の王冠など。
  2. 病人のそばで世話をし、回復を助けること。
  3. 漢字と漢語を日本語で説明する辞典を表す語。主に「漢和辞典」の形で使う。
  4. 道路や線などが曲がっていること。また、その曲がった部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 病人のそばで世話をし、回復を助けること。

Giải thích: 「看病」 thường dùng trong cụm 「病人を看病する」(chăm sóc người bệnh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2