Nghĩa
chăm sóc người bệnh
Ví dụ
-
母は一晩中熱を出した子どもを看病した。
Người mẹ chăm sóc đứa con bị sốt suốt đêm.
-
父の看病のために数日会社を休んだ。
Tôi nghỉ làm vài ngày để chăm sóc cha.
-
家族の丁寧な看病で少しずつ元気になった。
Nhờ gia đình chăm sóc tận tình, người bệnh dần khỏe lại.
-
長い看病で姉も疲れている。
Chị tôi cũng mệt mỏi vì thời gian chăm bệnh kéo dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
病人を看病する
chăm sóc người bệnh
-
一晩中看病する
chăm bệnh suốt đêm
-
家族の看病
sự chăm sóc của gia đình
-
看病に疲れる
mệt vì chăm bệnh
-
付き添って看病する
ở bên chăm sóc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc lo ăn uống, thuốc men và sinh hoạt cho người bệnh. So với “看護”, thường là chăm sóc chuyên môn có cả hành vi y tế, “看病” dùng rộng cho việc gia đình hoặc người quen chăm sóc hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「看病(かんびょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 頭にかぶる、地位や権威を示す装飾的なかぶり物。特に王の王冠など。
- 病人のそばで世話をし、回復を助けること。
- 漢字と漢語を日本語で説明する辞典を表す語。主に「漢和辞典」の形で使う。
- 道路や線などが曲がっていること。また、その曲がった部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 病人のそばで世話をし、回復を助けること。
Giải thích: 「看病」 thường dùng trong cụm 「病人を看病する」(chăm sóc người bệnh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
