Nghĩa
vương miện; mũ miện
Ví dụ
-
王は宝石で飾られた冠をかぶった。
Nhà vua đội chiếc vương miện đính đá quý.
-
博物館に古代の冠が展示されている。
Một chiếc mũ miện cổ đang được trưng bày trong bảo tàng.
-
優勝者の頭に花の冠を載せた。
Một vòng hoa được đặt lên đầu người chiến thắng.
-
「宝」の上の部分は「うかんむり」と呼ばれる。
Phần trên của chữ “宝” được gọi là “うかんむり”.
Cách kết hợp thường dùng
-
冠をかぶる
đội vương miện
-
王の冠
vương miện của vua
-
花の冠
vòng hoa đội đầu
-
冠を授ける
trao vương miện
-
漢字の冠
bộ ở phía trên chữ kanji
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là biểu tượng quyền uy đội trên đầu. Trong cấu tạo kanji, bộ phận ở phía trên chữ được gọi là “冠”, như “うかんむり”, “くさかんむり”. “冠スポンサー” còn chỉ nhà tài trợ có tên gắn vào tên chương trình hoặc giải đấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「冠(かんむり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 漢字と漢語を日本語で説明する辞典を表す語。主に「漢和辞典」の形で使う。
- 道路や線などが曲がっていること。また、その曲がった部分。
- 頭にかぶる、地位や権威を示す装飾的なかぶり物。特に王の王冠など。
- 絵、または描かれた作品。単独ではやや文章的で、「日本画」「風景画」などの複合語にも用いる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 頭にかぶる、地位や権威を示す装飾的なかぶり物。特に王の王冠など。
Giải thích: 「冠」 thường dùng trong cụm 「冠をかぶる」(đội vương miện).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
