benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「乾杯」

Cách đọc
かんぱい
Từ loại
感動詞・名詞・自動詞(する)

Nghĩa

cạn ly; nâng ly chúc mừng

Ví dụ

  1. 新郎新婦の幸せを願って乾杯した。

    Mọi người nâng ly chúc cô dâu chú rể hạnh phúc.

  2. 代表が「乾杯」と声を上げ、宴会が始まった。

    Người đại diện hô “Cạn ly”, mở đầu buổi tiệc.

  3. 全員がそろってから乾杯しましょう。

    Hãy chờ mọi người có mặt đông đủ rồi cùng nâng ly.

  4. 試合の勝利に乾杯!

    Cạn ly mừng chiến thắng trận đấu!

Cách kết hợp thường dùng

  • 乾杯する

    nâng ly

  • 成功を祝って乾杯する

    nâng ly mừng thành công

  • 乾杯の音頭を取る

    đề nghị nâng ly

  • みんなで乾杯する

    cùng nhau nâng ly

  • 乾杯の挨拶

    lời chúc khi nâng ly

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cả lời hô lẫn hành động nâng ly trong dịp vui. Tuy nguồn gốc có nghĩa uống cạn, tại tiệc ở Nhật không bắt buộc phải uống hết. “乾杯の音頭を取る” là đại diện mọi người hô lời nâng ly.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乾杯(かんぱい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 祝いなどで杯を上げ、飲み物を飲むときの掛け声。また、その行為。
  2. 病人のそばで世話をし、回復を助けること。
  3. 頭にかぶる、地位や権威を示す装飾的なかぶり物。特に王の王冠など。
  4. 漢字と漢語を日本語で説明する辞典を表す語。主に「漢和辞典」の形で使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 祝いなどで杯を上げ、飲み物を飲むときの掛け声。また、その行為。

Giải thích: 「乾杯」 thường dùng trong cụm 「乾杯する」(nâng ly).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2