Nghĩa
cạn ly; nâng ly chúc mừng
Ví dụ
-
新郎新婦の幸せを願って乾杯した。
Mọi người nâng ly chúc cô dâu chú rể hạnh phúc.
-
代表が「乾杯」と声を上げ、宴会が始まった。
Người đại diện hô “Cạn ly”, mở đầu buổi tiệc.
-
全員がそろってから乾杯しましょう。
Hãy chờ mọi người có mặt đông đủ rồi cùng nâng ly.
-
試合の勝利に乾杯!
Cạn ly mừng chiến thắng trận đấu!
Cách kết hợp thường dùng
-
乾杯する
nâng ly
-
成功を祝って乾杯する
nâng ly mừng thành công
-
乾杯の音頭を取る
đề nghị nâng ly
-
みんなで乾杯する
cùng nhau nâng ly
-
乾杯の挨拶
lời chúc khi nâng ly
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cả lời hô lẫn hành động nâng ly trong dịp vui. Tuy nguồn gốc có nghĩa uống cạn, tại tiệc ở Nhật không bắt buộc phải uống hết. “乾杯の音頭を取る” là đại diện mọi người hô lời nâng ly.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乾杯(かんぱい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 祝いなどで杯を上げ、飲み物を飲むときの掛け声。また、その行為。
- 病人のそばで世話をし、回復を助けること。
- 頭にかぶる、地位や権威を示す装飾的なかぶり物。特に王の王冠など。
- 漢字と漢語を日本語で説明する辞典を表す語。主に「漢和辞典」の形で使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 祝いなどで杯を上げ、飲み物を飲むときの掛け声。また、その行為。
Giải thích: 「乾杯」 thường dùng trong cụm 「乾杯する」(nâng ly).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
