Nghĩa
màu sắc; nét riêng; phong cách
Ví dụ
-
このプリンターはカラーで印刷できる。
Máy in này có thể in màu.
-
春らしい明るいカラーの服を選んだ。
Tôi chọn bộ quần áo có màu tươi sáng, hợp với mùa xuân.
-
新監督はチームに自分のカラーを出し始めた。
Huấn luyện viên mới bắt đầu tạo dấu ấn riêng trong đội.
-
美容院で髪を明るくカラーした。
Tôi đã nhuộm tóc sáng màu ở tiệm làm tóc.
Cách kết hợp thường dùng
-
カラー印刷
in màu
-
明るいカラー
màu sáng
-
チームカラー
bản sắc của đội
-
自分のカラーを出す
thể hiện dấu ấn riêng
-
髪をカラーする
nhuộm tóc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh “color”. Ngoài nghĩa màu sắc, nghĩa trừu tượng chỉ bản sắc của tập thể hay cá nhân cũng rất quan trọng. Trong làm đẹp, nó dùng như động từ với する, chẳng hạn “髪をカラーする” là nhuộm tóc. “カラー” nghĩa là cổ áo là một từ khác, bắt nguồn từ “collar”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「カラー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 読み札と取り札を使って遊ぶ、日本の伝統的なカード遊び。また、その札。
- 色。また、組織や作品などに表れる独自の特色・雰囲気。
- 食物が体に与えるエネルギー量、または熱量を表す単位。
- 人や動物をかわいいと思い、愛情を持って大切に扱う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 色。また、組織や作品などに表れる独自の特色・雰囲気。
Giải thích: 「カラー」 thường dùng trong cụm 「カラー印刷」(in màu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
