Nghĩa
thời kỳ; giai đoạn; nhiệm kỳ; khóa
Ví dụ
-
子どもは成長期に十分な栄養が必要だ。
Trẻ em cần đủ dinh dưỡng trong thời kỳ phát triển.
-
会社は今、大きな変革期を迎えている。
Công ty đang bước vào giai đoạn cải cách lớn.
-
委員の任期は一期二年と定められている。
Nhiệm kỳ của ủy viên được quy định mỗi khóa hai năm.
-
研修の第二期は九月に始まる。
Khóa đào tạo đợt hai bắt đầu vào tháng Chín.
Cách kết hợp thường dùng
-
成長期
thời kỳ phát triển
-
変革期を迎える
bước vào giai đoạn cải cách
-
第一期
đợt đầu; khóa một
-
任期を終える
kết thúc nhiệm kỳ
-
繁忙期
mùa cao điểm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ một khoảng thời gian được phân theo đặc điểm, tạo từ ghép như “成長期・繁忙期・任期”. Sau số, như “第一期”, nó còn chỉ đợt của dự án, đào tạo hay tuyển sinh. “期間” tập trung vào độ dài thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「期(き)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を行うのにちょうどよい時や機会。主に文章語・改まった表現で使う。
- 大気が物体や地表を押す力。空気の圧力。
- ある特徴を持つ一定の期間や段階。ほかの語や数字の後にも付く。
- 客車や貨車を引いて線路を走る、動力を備えた鉄道車両。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある特徴を持つ一定の期間や段階。ほかの語や数字の後にも付く。
Giải thích: 「期」 thường dùng trong cụm 「成長期」(thời kỳ phát triển).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
