Nghĩa
băng cassette; hộp băng; băng trò chơi
Ví dụ
-
昔のカセットを再生できる機械を探している。
Tôi đang tìm thiết bị có thể phát những băng cassette cũ.
-
ラジオ番組をカセットに録音した。
Tôi đã ghi chương trình phát thanh vào băng cassette.
-
このゲーム機には専用のカセットを差し込む。
Máy chơi game này cần lắp băng trò chơi chuyên dụng.
-
古いカセットの音をデジタルデータに変換した。
Tôi đã chuyển âm thanh từ băng cassette cũ sang dữ liệu số.
Cách kết hợp thường dùng
-
カセットを再生する
phát băng cassette
-
カセットに録音する
ghi vào băng cassette
-
カセットを差し込む
lắp băng trò chơi
-
カセットテープ
băng cassette
-
ゲーム用カセット
băng trò chơi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy ngữ cảnh, từ này chỉ băng ghi âm hoặc băng trò chơi có thể thay thế. Hiện nay nó thường xuất hiện khi nói về phương tiện lưu trữ cũ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「カセット」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文字や語句の下に引く線。
- 国や自治体が所得・商品・財産などに税金を課すこと。
- 速度を増すこと。また、物事の進み方を速めること。
- 磁気テープやゲーム用媒体などを収めた交換可能な小型ケース。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 磁気テープやゲーム用媒体などを収めた交換可能な小型ケース。
Giải thích: 「カセット」 thường dùng trong cụm 「カセットを再生する」(phát băng cassette).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
