Nghĩa
quan niệm; ý niệm; chấp nhận và chuẩn bị tinh thần
Ví dụ
-
社会の家族観念は時代とともに変化する。
Quan niệm xã hội về gia đình thay đổi theo thời đại.
-
彼には時間を守るという観念が薄い。
Anh ấy có ý thức về việc đúng giờ khá yếu.
-
逃げ道がないと分かり、観念して事実を話した。
Biết không còn đường thoát, anh ta đành chấp nhận và nói sự thật.
-
固定観念にとらわれず新しい方法を考えよう。
Hãy nghĩ cách mới mà không bị ràng buộc bởi định kiến.
Cách kết hợp thường dùng
-
固定観念
định kiến cố hữu
-
道徳観念
quan niệm đạo đức
-
観念が薄い
ý thức yếu
-
観念して従う
đành chấp nhận làm theo
-
時間の観念
ý thức về thời gian
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa là danh từ chỉ ý nghĩ hoặc ý thức trừu tượng, vừa xuất hiện trong “観念する” với nghĩa chấp nhận tình thế không thể thoát. “概念” là khái niệm khách quan dùng để phân loại, định nghĩa; “観念” nghiêng về ý nghĩ tồn tại trong tâm trí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「観念(かんねん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 店名や案内を掲げる板。また、その店・団体を代表して人を引きつけるもの。
- 祝いなどで杯を上げ、飲み物を飲むときの掛け声。また、その行為。
- 物事について心に抱く基本的な考え。また、避けられない状況を受け入れて覚悟すること。
- 病人のそばで世話をし、回復を助けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事について心に抱く基本的な考え。また、避けられない状況を受け入れて覚悟すること。
Giải thích: 「観念」 thường dùng trong cụm 「固定観念」(định kiến cố hữu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
