benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「観念」

Cách đọc
かんねん
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa

quan niệm; ý niệm; chấp nhận và chuẩn bị tinh thần

Ví dụ

  1. 社会の家族観念は時代とともに変化する。

    Quan niệm xã hội về gia đình thay đổi theo thời đại.

  2. 彼には時間を守るという観念が薄い。

    Anh ấy có ý thức về việc đúng giờ khá yếu.

  3. 逃げ道がないと分かり、観念して事実を話した。

    Biết không còn đường thoát, anh ta đành chấp nhận và nói sự thật.

  4. 固定観念にとらわれず新しい方法を考えよう。

    Hãy nghĩ cách mới mà không bị ràng buộc bởi định kiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 固定観念

    định kiến cố hữu

  • 道徳観念

    quan niệm đạo đức

  • 観念が薄い

    ý thức yếu

  • 観念して従う

    đành chấp nhận làm theo

  • 時間の観念

    ý thức về thời gian

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này vừa là danh từ chỉ ý nghĩ hoặc ý thức trừu tượng, vừa xuất hiện trong “観念する” với nghĩa chấp nhận tình thế không thể thoát. “概念” là khái niệm khách quan dùng để phân loại, định nghĩa; “観念” nghiêng về ý nghĩ tồn tại trong tâm trí.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「観念(かんねん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 店名や案内を掲げる板。また、その店・団体を代表して人を引きつけるもの。
  2. 祝いなどで杯を上げ、飲み物を飲むときの掛け声。また、その行為。
  3. 物事について心に抱く基本的な考え。また、避けられない状況を受け入れて覚悟すること。
  4. 病人のそばで世話をし、回復を助けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物事について心に抱く基本的な考え。また、避けられない状況を受け入れて覚悟すること。

Giải thích: 「観念」 thường dùng trong cụm 「固定観念」(định kiến cố hữu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2