benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「各地」

Cách đọc
かくち
Từ loại
名詞

Nghĩa

khắp nơi; các địa phương

Ví dụ

  1. 全国各地から選手が集まった。

    Các vận động viên từ khắp cả nước đã tụ họp.

  2. 大雨による被害が各地で報告されている。

    Thiệt hại do mưa lớn đang được báo cáo ở nhiều nơi.

  3. 彼は世界各地を旅して写真を撮った。

    Anh ấy đã đi khắp thế giới để chụp ảnh.

  4. 春になると各地で祭りが開かれる。

    Khi mùa xuân đến, lễ hội được tổ chức ở nhiều địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 全国各地

    khắp cả nước

  • 世界各地

    khắp thế giới

  • 各地で開催する

    tổ chức tại nhiều nơi

  • 各地を訪れる

    đến thăm nhiều địa phương

  • 各地から集まる

    tụ họp từ nhiều nơi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gọi chung nhiều khu vực. Nó thường xuất hiện trong các cụm như “khắp cả nước”, “khắp thế giới” và kết hợp với những trợ từ chỉ địa điểm như “で”, “に”, “から”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「各地(かくち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. いろいろな地域や場所。それぞれの土地。
  2. 範囲・規模・機能などを外側へ広げること。
  3. ある出来事が起こる可能性を数値で表したもの。
  4. 鼻でにおいを感じ取ろうとする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. いろいろな地域や場所。それぞれの土地。

Giải thích: 「各地」 thường dùng trong cụm 「全国各地」(khắp cả nước).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2